Phát âm tissemand: Cách phát âm tissemand trong Tiếng Đan Mạch

Từ: tissemand

Thêm vào: 04/06/2010 Đã nghe: 327 lần
trong: Thêm thể loại cho tissemand

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: lejde

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tissemand = Willy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tissemand:

thư điện tử