Cách phát âm torpor

torpor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɔːpə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torpor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của torpor

    • a state of motor and mental inactivity with a partial suspension of sensibility
    • inactivity resulting from lethargy and lack of vigor or energy
torpor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm torpor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook