Từ: Toyota

Thêm vào: 16/04/2008 Đã nghe: 4.6K lần

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Toyota trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 無形文化財, 貧乏暇なし, , 噴火口, 乗っける