Phát âm Toyota: Cách phát âm Toyota trong Tiếng Anh, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đức, Tiếng Nhật, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Pháp

Từ: Toyota

Thêm vào: 16/04/2008 Đã nghe: 5.697 lần
trong: car, car brand, empresa, toyota, Japanese company

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Toyota phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Toyota phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Toyota phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Toyota phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Toyota phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

  • Từ ngẫu nhiên: pear

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

toˈjotə

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Toyota:

thư điện tử