Phát âm Toyota: Cách phát âm Toyota trong Tiếng Nhật, Tiếng Pháp, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đức, Tiếng Việt, Tiếng Ba Lan

Từ: Toyota

Thêm vào: 16/04/2008 Đã nghe: 5.6K lần
trong: car, car brand, empresa, toyota, Japanese company, 토요타, marka samochodu

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Toyota phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Toyota phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Toyota phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Toyota phát âm trong Tiếng Việt [vi] Trở lại Tiếng Việt

Toyota phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Toyota:

thư điện tử