Phát âm treasury: Cách phát âm treasury trong Tiếng Anh

Từ: treasury

Thêm vào: 13/05/2009 Đã nghe: 2.3K lần
trong: noun, money, Finance

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈtreʒəri

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

treasury = kho bạc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm treasury:

thư điện tử