Phát âm tremblement: Cách phát âm tremblement trong Tiếng Pháp

Từ: tremblement

Thêm vào: 07/10/2008 Đã nghe: 271 lần
trong: Thêm thể loại cho tremblement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

tʁɑ̃.blǝ.mɑ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tremblement = rung chuyển

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tremblement:

thư điện tử