Phát âm trestného: Cách phát âm trestného trong Tiếng Séc

Từ: trestného

Thêm vào: 20/01/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho trestného

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

trestného = tội phạm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm trestného:

thư điện tử