Phát âm Treuhandverträge: Cách phát âm Treuhandverträge trong Tiếng Đức

Từ: Treuhandverträge

Thêm vào: 16/10/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: irregular plural

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Treuhandverträge = Tin tưởng thỏa thuận

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Treuhandverträge:

thư điện tử