Từ: triglyceride
Thêm vào: 31/05/2009
Đã nghe: 308 lần
trong:
noun,
chemistry,
acid,
oils,
fat,
foreign word in German,
plurale tantum
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triglyceride trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
triglyceride phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của independentgentleman
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triglyceride trong Tiếng Đức
- Từ ngẫu nhiên: hemorrhoid
Đánh vần theo âm vị:
traɪˈɡlɪsəˌraɪd
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
