Phát âm triglyceride: Cách phát âm triglyceride trong Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: triglyceride

Thêm vào: 31/05/2009 Đã nghe: 821 lần
trong: noun, chemistry, acid, oils, fat, plurale tantum

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

triglyceride phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: twat

Đánh vần theo âm vị:

traɪˈɡlɪsəˌraɪd

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm triglyceride:

thư điện tử