Phát âm trouillomètre: Cách phát âm trouillomètre trong Tiếng Pháp

Từ: trouillomètre

Thêm vào: 24/03/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho trouillomètre

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

tʁu.jɔ.mɛtʁ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm trouillomètre:

thư điện tử