Cách phát âm tsunami

tsunami phát âm trong Tiếng Anh [en]
tsuːˈnɑːmi

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsunami trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tsunami

    • a cataclysm resulting from a destructive sea wave caused by an earthquake or volcanic eruption
tsunami phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
津波/つなみ/[ʦɯ.na.mʲi]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsunami trong Tiếng Nhật

tsunami phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsunami trong Tiếng Thổ

tsunami phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsunami trong Tiếng Thụy Điển

tsunami phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tsunami trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat