Phát âm tsunami: Cách phát âm tsunami trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Nhật, Tiếng Thổ, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Phần Lan, Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Đức

Từ: tsunami

Thêm vào: 05/04/2008 Đã nghe: 9.5K lần
trong: weather, tidal wave, Japanese origin, disaster, phenomenon, 津波

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tsunami phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

tsunami phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

tsunami phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

tsunami phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

tsunami phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

tsunami phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]

tsunami phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

tsunami phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

tsunami phát âm trong Tiếng Đức [de]

Đánh vần theo âm vị:

tsuːˈnɑːmi

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

tsunami = sóng thần

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tsunami:

thư điện tử