Phát âm tučňák: Cách phát âm tučňák trong Tiếng Séc

Từ: tučňák

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 27 lần
trong: podstatné jméno, zvíře

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tučňák = chim cánh cụt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tučňák:

thư điện tử