Cách phát âm twelfths

twelfths phát âm trong Tiếng Anh [en]
twelfθs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm twelfths trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của twelfths

    • position 12 in a countable series of things
    • one part in twelve equal parts
    • coming next after the eleventh and just before the thirteenth in position

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk