Từ: tympanophonie

Thêm vào: 03/02/2010 Đã nghe: 2 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: la maison de verreoeufs en cocottecharretteRoissy Charles de Gaullessuivez-moi