Phát âm tyngdlös: Cách phát âm tyngdlös trong Tiếng Thụy Điển

Từ: tyngdlös

Thêm vào: 02/11/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho tyngdlös

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: repen

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

tyngdlös = không có sức nặng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm tyngdlös:

thư điện tử