Phát âm uitkeringsfraude: Cách phát âm uitkeringsfraude trong Tiếng Hà Lan

Từ: uitkeringsfraude

Thêm vào: 08/11/2008 Đã nghe: 108 lần
trong: dan, stezo

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Turks

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

uitkeringsfraude = lợi ích gian lận

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm uitkeringsfraude:

thư điện tử