Phát âm uitvoer: Cách phát âm uitvoer trong Tiếng Afrikaans

Từ: uitvoer

Thêm vào: 24/01/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho uitvoer

Phát âm bằng Tiếng Afrikaans [af]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: sluk

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

uitvoer = xuất khẩu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm uitvoer:

thư điện tử