Phát âm umbilicus: Cách phát âm umbilicus trong Tiếng Anh, Tiếng Latin

Từ: umbilicus

Thêm vào: 15/01/2009 Đã nghe: 973 lần
trong: anatomia, anatomy, physiology, biology, human body, abdomen, navel

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

umbilicus phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin

Đánh vần theo âm vị:

ʌmˈbɪlɪkəs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

umbilicus = rốn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm umbilicus:

thư điện tử