Cách phát âm umbilicus

umbilicus phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʌmˈbɪlɪkəs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbilicus trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của umbilicus

    • a scar where the umbilical cord was attached

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr