Từ: umbilicus
Thêm vào: 15/01/2009
Đã nghe: 414 lần
trong:
anatomy,
physiology,
biology,
human body,
abdomen,
belly button,
navel
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của jujunator
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Phát âm của dorabora
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbilicus trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
umbilicus phát âm trong Tiếng Latin [la] Trở lại Tiếng Latin
Phát âm của Frankie
(Nam từ Hungary)
Phát âm của gmaranca
(Nam từ Argentina)
Phát âm của agosta
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umbilicus trong Tiếng Latin
- Từ ngẫu nhiên: board of directors
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ʌmˈbɪlɪkəs
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
