Phát âm umknicken: Cách phát âm umknicken trong Tiếng Đức

Từ: umknicken

Thêm vào: 04/12/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho umknicken

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

umknicken = gấp hơn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm umknicken:

thư điện tử