Phát âm umpire: Cách phát âm umpire trong Tiếng Anh

Từ: umpire

Thêm vào: 08/11/2009 Đã nghe: 1.0K lần
trong: baseball

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: yuck

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈʌmpaɪə(r)

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

umpire = phân xử

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm umpire:

thư điện tử