Phát âm undercover: Cách phát âm undercover trong Tiếng Anh

Từ: undercover

Thêm vào: 28/01/2012 Đã nghe: 326 lần
trong: Thêm thể loại cho undercover

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

undercover = bí mật

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm undercover:

thư điện tử