Từ: unerhört

Thêm vào: 02/09/2010 Đã nghe: 68 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]
ˈʊnʔɛɐ̯ˌhøːɐ̯t

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unerhört trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: KurdenhauptstadtbradykardMehrleTraumScapha