Phát âm unerhört: Cách phát âm unerhört trong Tiếng Đức

Từ: unerhört

Thêm vào: 02/09/2010 Đã nghe: 50 lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: mandl

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʊnʔɛɐ̯ˌhøːɐ̯t

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

unerhört = thái quá

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm unerhört:

thư điện tử