Phát âm unicamerale: Cách phát âm unicamerale trong Tiếng Ý

Từ: unicamerale

Thêm vào: 22/02/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: clero

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

unicamerale = đơn viện

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm unicamerale:

thư điện tử