Phát âm uno: Cách phát âm uno trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Veneto, Tiếng Ý, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Tagalog, Tiếng Khoa học quốc tế, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Estonia

Từ: uno

Thêm vào: 29/03/2008 Đã nghe: 5.2K lần
trong: acronyms, Nimed, number 1, music, musical terms, musical notation, sostantivo, pronom, aggettivo, pojknamn, förnamn, egennamn

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

uno phát âm trong Tiếng Veneto [vec] Trở lại Tiếng Veneto

uno phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

uno phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

uno phát âm trong Tiếng Tagalog [tl] Trở lại Tiếng Tagalog

uno phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia] Trở lại Tiếng Khoa học quốc tế

uno phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

uno phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈu.no

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

uno = một

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm uno:

thư điện tử