Phát âm unprotected: Cách phát âm unprotected trong Tiếng Anh

Từ: unprotected

Thêm vào: 10/04/2013 Đã nghe: 35 lần
trong: Thêm thể loại cho unprotected

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Evy

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

unprotected = không được bảo vệ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm unprotected:

thư điện tử