Phát âm unspotted: Cách phát âm unspotted trong Tiếng Anh

Từ: unspotted

Thêm vào: 17/08/2010 Đã nghe: 315 lần
trong: Thêm thể loại cho unspotted

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ʌnˈspɒtɪd

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

unspotted = không lốm đốm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm unspotted:

thư điện tử