Phát âm untainted: Cách phát âm untainted trong Tiếng Anh

Từ: untainted

Thêm vào: 26/12/2010 Đã nghe: 29 lần
trong: Thêm thể loại cho untainted

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: ahoy

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ʌnˈteɪntɪd

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm untainted:

thư điện tử