Phát âm Unterteilung: Cách phát âm Unterteilung trong Tiếng Đức

Từ: Unterteilung

Thêm vào: 22/05/2011 Đã nghe: 5 lần
trong: feminine noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Unterteilung = Phân ngành

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Unterteilung:

thư điện tử