Từ: ununseptium
Thêm vào: 19/01/2010
Đã nghe: 90 lần
trong:
chemistry,
element,
periodic table,
temporary,
names,
artificial,
chemical element
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của krekiere
(Nam từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ununseptium trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
ununseptium phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của trice
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ununseptium trong Tiếng Anh
ununseptium phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của ukkonen
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ununseptium trong Tiếng Đức
ununseptium đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Luxembourg[lb] Bạn có biết cách phát âm từ ununseptium?
- Từ ngẫu nhiên: chiader
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
y.nyn.sɛp.tjɔm
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
