Phát âm ununseptium: Cách phát âm ununseptium trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh, Tiếng Đức

Từ: ununseptium

Thêm vào: 19/01/2010 Đã nghe: 279 lần
trong: chemistry, element, periodic table, temporary, names, artificial, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ununseptium phát âm trong Tiếng Anh [en]

ununseptium phát âm trong Tiếng Đức [de]

ununseptium đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

y.nyn.sɛp.tjɔm

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ununseptium = Ununsepti

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ununseptium:

thư điện tử