Phát âm vétille: Cách phát âm vétille trong Tiếng Pháp

Từ: vétille

Thêm vào: 23/05/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho vétille

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ve.tij

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vétille = lổi nhỏ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vétille:

thư điện tử