Phát âm vízisaláta: Cách phát âm vízisaláta trong Tiếng Hungary

Từ: vízisaláta

Thêm vào: 04/12/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: főnév, növény, noun, plant

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vízisaláta = rau diếp nước

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vízisaláta:

thư điện tử