Cách phát âm vaillant

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vaillant phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vaillant trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: laitJe ne parle pas françaisjemerci beaucoupchampagne