Phát âm vaillant: Cách phát âm vaillant trong Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: vaillant

Thêm vào: 27/12/2009 Đã nghe: 1.6K lần
trong: adjectif

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vaillant phát âm trong Tiếng Đức [de]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vaillant = can đảm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vaillant:

thư điện tử