Phát âm vaisseau sanguin: Cách phát âm vaisseau sanguin trong Tiếng Pháp

Từ: vaisseau sanguin

Thêm vào: 03/02/2010 Đã nghe: 249 lần
trong: anatomie

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vaisseau sanguin = mạch máu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vaisseau sanguin:

thư điện tử