Phát âm valance: Cách phát âm valance trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: valance

Thêm vào: 01/03/2009 Đã nghe: 949 lần
trong: noun, words with two pronunciations, words with simiilar sounds, drapery, curtain

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

valance phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈvæləns

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

valance = đường viền bằng vải

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm valance:

thư điện tử