Từ: valance
Thêm vào: 01/03/2009
Đã nghe: 601 lần
trong:
noun,
words with two pronunciations,
words with simiilar sounds,
drapery,
curtain
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của falconfling
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valance trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
valance phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của Justyna
(Nữ từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm valance trong Tiếng Pháp
- Từ ngẫu nhiên: fruitarianism
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈvæləns
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
