Từ: Vans
Thêm vào: 11/05/2009
Đã nghe: 729 lần
trong:
brand names,
footwear,
companies,
noun plural,
verb singular,
vehicles,
military
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của elrmess
(Nữ từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vans trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Vans phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của Svenski
(Nam từ Hà Lan)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vans trong Tiếng Pháp
- Từ ngẫu nhiên: duodenum
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
vænz
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
