Phát âm Vans: Cách phát âm Vans trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: Vans

Thêm vào: 11/05/2009 Đã nghe: 2.8K lần
trong: brand names, footwear, companies, noun plural, verb singular, vehicles, military

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Vans phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

  • Từ ngẫu nhiên: less

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

vænz

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Vans = Xe tải

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Vans:

thư điện tử