Từ: vasarą

Thêm vào: 16/11/2012 Đã nghe: 36 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pramogavo, nebemyliu, kiek, vaikščioti, vaikščioja, vaikšto, žmogų ( > žmogus)