Phát âm vasokonstriktorisch: Cách phát âm vasokonstriktorisch trong Tiếng Đức

Từ: vasokonstriktorisch

Thêm vào: 24/01/2013 Đã nghe: 8 lần
trong: adj, medicine

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Jeck

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vasokonstriktorisch = gây co mạch

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vasokonstriktorisch:

thư điện tử