Phát âm vaticinateur: Cách phát âm vaticinateur trong Tiếng Pháp

Từ: vaticinateur

Thêm vào: 09/01/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho vaticinateur

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

va.ti.si.na.tœʁ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vaticinateur:

thư điện tử