Phát âm veduto: Cách phát âm veduto trong Tiếng Ý

Từ: veduto

Thêm vào: 21/11/2012 Đã nghe: 58 lần
trong: Thêm thể loại cho veduto

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veduto trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

veduto = thấy

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm veduto:

thư điện tử