Cách phát âm vegetarian

trong:
vegetarian phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌvedʒɪˈteərɪən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vegetarian trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • vegetarian ví dụ trong câu

  • Định nghĩa của vegetarian

    • eater of fruits and grains and nuts; someone who eats no meat or fish or (often) any animal products

Từ ngẫu nhiên: thoughtmountaincaughtdecadencecat