Phát âm veliaht: Cách phát âm veliaht trong Tiếng Thổ

Từ: veliaht

Thêm vào: 11/12/2011 Đã nghe: 14 lần
trong: Thêm thể loại cho veliaht

Phát âm bằng Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: TBMM

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

veliaht = thừa kế ngai vàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm veliaht:

thư điện tử