Phát âm vengeance: Cách phát âm vengeance trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Từ: vengeance

Thêm vào: 13/12/2009 Đã nghe: 7.3K lần
trong: Politics, behaviour, evil, Deeds

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vengeance phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈvendʒəns

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vengeance = trả thù

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vengeance:

thư điện tử