Cách phát âm verified

verified phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verified trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của verified

    • proved to be true

Từ ngẫu nhiên: comfortableWikipediacomputeraIreland