Phát âm verified: Cách phát âm verified trong Tiếng Anh

Từ: verified

Thêm vào: 24/09/2011 Đã nghe: 753 lần
trong: Thêm thể loại cho verified

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

verified = xác minh

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm verified:

thư điện tử