Phát âm Verkaufsfahrer: Cách phát âm Verkaufsfahrer trong Tiếng Đức

Từ: Verkaufsfahrer

Thêm vào: 27/11/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: profession, masculine noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Verkaufsfahrer = Trình điều khiển bán hàng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Verkaufsfahrer:

thư điện tử