Phát âm Verkleidungspaneel: Cách phát âm Verkleidungspaneel trong Tiếng Đức

Từ: Verkleidungspaneel

Thêm vào: 24/10/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Verkleidungspaneel

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Verkleidungspaneel = Bảng điều khiển lớp phủ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Verkleidungspaneel:

thư điện tử