Phát âm Verniedlichung: Cách phát âm Verniedlichung trong Tiếng Đức

Từ: Verniedlichung

Thêm vào: 13/11/2012 Đã nghe: 13 lần
trong: Thêm thể loại cho Verniedlichung

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Verniedlichung = Người sáng tạo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Verniedlichung:

thư điện tử