Phát âm verraten: Cách phát âm verraten trong Tiếng Đức

Từ: verraten

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 136 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fɛɐ̯ˈʀaːtn̩

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

verraten = tiết lộ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm verraten:

thư điện tử