Phát âm verrostet: Cách phát âm verrostet trong Tiếng Đức

Từ: verrostet

Thêm vào: 02/07/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

verrostet = gỉ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm verrostet:

thư điện tử