Từ: verschütten

Thêm vào: 24/09/2008 Đã nghe: 75 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verschütten trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BohrständerFreiwilligengesetzBouveret-HoffmannJahresdosenwoher