Cách phát âm verschütten

trong:
verschütten phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verschütten trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GoetheArnold SchwarzeneggerSchulemorgenFrühstück