Phát âm verschütten: Cách phát âm verschütten trong Tiếng Đức

Từ: verschütten

Thêm vào: 24/09/2008 Đã nghe: 66 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

verschütten = làm đổ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm verschütten:

thư điện tử