Phát âm vertigem: Cách phát âm vertigem trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ: vertigem

Thêm vào: 18/04/2008 Đã nghe: 84 lần
trong: Thêm thể loại cho vertigem

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: darga

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

vertigem = Chóng mặt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm vertigem:

thư điện tử