Từ: vertigem

Thêm vào: 18/04/2008 Đã nghe: 89 lần

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertigem trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dionex, confutável, quelícera, dengo, esgalha