Phát âm Verwandten: Cách phát âm Verwandten trong Tiếng Đức

Từ: Verwandten

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 658 lần
trong: Thêm thể loại cho Verwandten

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Haiti

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fɛɐ̯ˈvantn̩

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Verwandten = Có quan hệ gì

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Verwandten:

thư điện tử