Phát âm Verwandten: Cách phát âm Verwandten trong Tiếng Đức

Từ: Verwandten

Thêm vào: 30/05/2008 Đã nghe: 683 lần
trong: Thêm thể loại cho Verwandten
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Verwandten trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

fɛɐ̯ˈvantn̩

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Verwandten:

thư điện tử